辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đòn không kích" (1件)

đòn không kích
日本語 名空爆
マイ単語
Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
空爆は多くの人々の死を引き起こした。

swap_horiz 類語検索結果 "đòn không kích" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đòn không kích" (1件)

Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
空爆は多くの人々の死を引き起こした。